Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flutterby
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của bướm
danh từ
Spoonerism of butterfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flutterby
Dạng gốc
(base form)
flutterb
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa thìa của bướm
1
Chủ nghĩa thìa của bướm
1
Chủ nghĩa thìa của bướm