Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluoridization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fluoridation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fluoridation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fluoridization
fluoridiz
e
Cho florua vào nước để ngừa sâu răng
động từ
fluorid
e
Hợp chất florua
danh từ
AI
1
Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng
1
Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng
1
Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng