Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorhydroxyapatite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất của răng được hình thành do tác dụng của fluoride với hydroxyapatite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tooth mineral formed by the action of fluoride on hydroxyapatite
AI
1
Khoáng chất của răng được hình thành do tác dụng của fluoride với hydroxyapatite
1
Khoáng chất của răng được hình thành do tác dụng của fluoride với hydroxyapatite
1
Khoáng chất của răng được hình thành do tác dụng của fluoride với hydroxyapatite