Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flumpence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số tiền đáng kinh ngạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A derisory amount of money
AI
1
Một số tiền đáng kinh ngạc
1
Một số tiền đáng kinh ngạc
1
Một số tiền đáng kinh ngạc