Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flumethrin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc trừ sâu pyrethroid đặc biệt được sử dụng trong thú y
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular pyrethroid insecticide used in veterinary medicine
AI
1
Loại thuốc trừ sâu pyrethroid đặc biệt được sử dụng trong thú y
1
Loại thuốc trừ sâu pyrethroid đặc biệt được sử dụng trong thú y
1
Loại thuốc trừ sâu pyrethroid đặc biệt được sử dụng trong thú y