Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flukiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất ăn may, tính chất tình cờ may mắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being fluky.
Nguồn gốc
(etymology)
fluky
+
-ness
AI
1
Tính chất ăn may
1
Tính chất ăn may
1
Tính chất ăn may