Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trôi chảy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fluish.
Nguồn gốc
(etymology)
fluish
+
-ness
Ví dụ
There
isn't
much
I
can
do
about
the
sensations
of
dizziness
,
weakness
,
or
even
a
little
fluishness
that
occur
after
a
long
day
without
my
meds
.
AI
1
Tính trôi chảy
1
Tính trôi chảy
1
Tính trôi chảy