Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flue-faker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc quét ống khói
danh từ
A chimney sweep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flue-faker
Dạng gốc
(base form)
flue-faker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
gipsy
queen
,
too
,
of
the
flue-fakers
was
just
behind
in
a
donkey-tandem
,
escorted
by
a
bodyguard
of
thin-legged
gentry
of
the
forked-radish
pattern
,
kiddily
togged
.
AI
1
Cuộc quét ống khói
1
Cuộc quét ống khói
1
Cuộc quét ống khói