Dịch

flucan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạch đất sétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soft clay-like matter found in or surrounding the vein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flucanDạng gốc (base form)
  2. flucansSố nhiều (plural)

AI