flucan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mạch đất sétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soft clay-like matter found in or surrounding the vein.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flucanDạng gốc (base form)
- flucansSố nhiều (plural)