flubdub
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gã hềdanh từđếm được (countable)A buffoon.
- Những vấn đề tầm thường; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Trivial matters; nonsense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flubdubDạng gốc (base form)
- flubdubsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc flubdubVí dụ
- . a-going , ' — ."
- — .
- .