Dịch

flubdub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gã hềdanh từđếm được (countable)A buffoon.
  2. Những vấn đề tầm thường; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Trivial matters; nonsense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flubdubDạng gốc (base form)
  2. flubdubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . a-going , ' — ."
  • — .
  • .

AI