Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Fluat, fluosilicat
danh từ
A fluoride.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluate
Dạng gốc
(base form)
fluate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
fluate
Ví dụ
fluate
of
lime
fluate
of
ammonia
AI
1
Fluat
1
Fluat
1
Fluat