Dịch

flowcharting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc lập biểu đồ tiến trìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The design and construction of flowcharts.

Nguồn gốc (etymology)

flowchart-ing

Ví dụ

  • , ( ).

AI