Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floundering
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lúng túng, loay hoay
danh từ
The act of one who flounders; a clumsy struggle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floundering
Dạng gốc
(base form)
floundering
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
floundering
floundering
ly
Một cách lúng túng; với những cuộc đấu tranh khó khăn
trạng từ
AI
1
Lúng túng
1
Lúng túng
1
Lúng túng