Dịch

flouncing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu làm đường rendanh từA flounce (strip of decorative material).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flouncingDạng gốc (base form)
  2. flouncingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc flouncing

Ví dụ

  • , , , […]
  • , , , ; , guip , .

AI