flossing
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dùng chỉ nha khoa, xỉa răngdanh từđếm được (countable)The act of removing food and plaque from one's teeth using dental floss.
- Câu giậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a weighted hook that pierces the fish's mouth from the outside.
- Múa floss, nhảy flossdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The performance of the floss dance move.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flossingDạng gốc (base form)
- flossingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Nha sĩ khuyên nên dùng chỉ nha khoa thường xuyên.
- .Sami đang dùng chỉ nha khoa làm sạch răng.
- .Tom đang dùng chỉ nha khoa làm sạch răng.