Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floscule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa con (trong cụm hoa); hoa nhỏ
danh từ
A floret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
floscule
Dạng gốc
(base form)
floscule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
flōsculus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
floscule
floscul
ar
Có nhiều bọt
tính từ
floscul
ous
Gồm các bông hoa
tính từ
AI
1
Hoa con (trong cụm hoa)
1
Hoa con (trong cụm hoa)
1
Hoa con (trong cụm hoa)