Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
florula
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới thực vật vùng nhỏ; khu hệ thực vật vùng nhỏ
danh từ
flora of a small area, a small flora
Ví dụ
...
our
good
friend
Jens
Bittner
...
was
hired
to
produce
a
florula
of
La
Planada
...
AI
1
Giới thực vật vùng nhỏ
1
Giới thực vật vùng nhỏ
1
Giới thực vật vùng nhỏ