Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flori-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoa
tiền tố
Relating to flowers.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
flōs
“flower”
AI
1
Liên quan đến hoa
1
Liên quan đến hoa
1
Liên quan đến hoa