Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floor-length
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chạy xuống đến sàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reaches to the floor.
AI
1
Chạy xuống đến sàn
1
Chạy xuống đến sàn
1
Chạy xuống đến sàn