Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flocculose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết bông, kết thành cụm như len
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having very small wooly tufts
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
floccose
AI
1
Kết bông
1
Kết bông
1
Kết bông