flocculency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính kết bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being flocculent.
- Khối kết bôngdanh từđếm được (countable)A flocculent mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flocculencyDạng gốc (base form)
- flocculenciesSố nhiều (plural)