Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flocculator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kết bông
danh từ
A machine that induces flocculation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flocculator
Dạng gốc
(base form)
flocculator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất kết bông
1
Chất kết bông
1
Chất kết bông