Dịch

FLO

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của cán bộ liên lạc gia đìnhdanh từInitialism of family liaison officer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FLODạng gốc (base form)
  2. FLOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

FLO/FLOdanh từViết tắt của float-on float-off
Aunt Flodanh từ riêngSự nhân cách hóa của thời kỳ kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt
Flo-Towndanh từ riêngBiệt hiệu của Florence: một thành phố, quận lỵ của Quận Florence, Nam Carolina, Hoa Kỳ

AI