Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flippy diskette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc đĩa lật
danh từ
A flippy disk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flippy diskette
Dạng gốc
(base form)
flippy diskette
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc đĩa lật
1
Chiếc đĩa lật
1
Chiếc đĩa lật