Dịch

flight jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bomber jacketdanh từSynonym of bomber jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flight jacketDạng gốc (base form)
  2. flight jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI