Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flight jacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bomber jacket
danh từ
Synonym of bomber jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flight jacket
Dạng gốc
(base form)
flight jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bomber jacket
AI
1
Đồng nghĩa với bomber jacket
1
Đồng nghĩa với bomber jacket
1
Đồng nghĩa với bomber jacket