Dịch

flight engineer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của tổ bay trên một số máy bay nhất định (chủ yếu là cũ), người giám sát và vận hành nhiều hệ thống trên máy baydanh từA member of the flight crew in certain (mainly older) aircraft who monitors and operates many to most aircraft systems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flight engineerDạng gốc (base form)
  2. flight engineersSố nhiều (plural)

AI