Dịch

flicflac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng gõ liên tục (như) tiếng chân khiêu vũdanh từA brushing movement of the foot used in ballet as a connecting step.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flicflacDạng gốc (base form)
  2. flicflacsSố nhiều (plural)

AI