Dịch

fleeced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xù xoắn bồng, xốp nhẹtính từkhông so sánh (not comparable)Having a fleece.

Họ từ (word family)

cùng gốc fleeced

Ví dụ

  • , doombas .

AI