Dịch

flavoured

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép)tính từHaving a specific taste, often due to the addition of flavouring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavouredDạng gốc (base form)
  2. more flavouredSo sánh hơn (comparative)
  3. most flavouredSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , ; .Đây chỉ là nước ngọt hương nho, chất tạo hương là nhân tạo; nước ép nho thật có vị đậm đà hơn nhiều.
  • .Kem này không có vị dâu.
  • .Món ăn châu Á thường được nêm bột ngọt.

AI