flavoured
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép)tính từHaving a specific taste, often due to the addition of flavouring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flavouredDạng gốc (base form)
- more flavouredSo sánh hơn (comparative)
- most flavouredSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; .Đây chỉ là nước ngọt hương nho, chất tạo hương là nhân tạo; nước ép nho thật có vị đậm đà hơn nhiều.
- .Kem này không có vị dâu.
- .Món ăn châu Á thường được nêm bột ngọt.