Dịch

flavour extract

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng dùng trong nấu ăn được chế biến bằng cách ngâm đậu vani hoặc các sản phẩm khác trong rượudanh từA liquid, used in cooking, prepared by soaking vanilla beans or other products in alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavour extractDạng gốc (base form)
  2. flavour extractsSố nhiều (plural)

AI