Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flavinoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flavonoid
danh từ
Synonym of flavonoid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flavinoid
Dạng gốc
(base form)
flavinoid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flavonoid
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
flavin
AI
1
Đồng nghĩa với flavonoid
1
Đồng nghĩa với flavonoid
1
Đồng nghĩa với flavonoid