Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flattishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phẳng lặng
trạng từ
In a flattish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flattishly
Dạng gốc
(base form)
more flattishly
So sánh hơn
(comparative)
most flattishly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Một cách phẳng lặng
1
Một cách phẳng lặng
1
Một cách phẳng lặng