Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flatteress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ tâng bốc
danh từ
A female flatterer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flatteress
Dạng gốc
(base form)
flatteress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flatter
+
-ess
AI
1
Phụ nữ tâng bốc
1
Phụ nữ tâng bốc
1
Phụ nữ tâng bốc