flatten out
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Làm phẳng (thứ gì đó gồ ghề, gập ghềnh hoặc gập ghềnh)động từTo make flat (something rough, folded or bumpy).
- Trở nên đồng đều hơnđộng từTo become more even.
- Giành chiến thắng trong một cuộc chiến, thường bằng cách đấm ai đó cho đến khi họ ngã xuốngđộng từTo win a fight, usually by punching someone until they are knocked over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatten outNguyên thể (infinitive)
- flattens outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flattened outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flattening outPhân từ I (present participle)