Dịch

flatten out

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm phẳng (thứ gì đó gồ ghề, gập ghềnh hoặc gập ghềnh)động từTo make flat (something rough, folded or bumpy).
  2. Trở nên đồng đều hơnđộng từTo become more even.
  3. Giành chiến thắng trong một cuộc chiến, thường bằng cách đấm ai đó cho đến khi họ ngã xuốngđộng từTo win a fight, usually by punching someone until they are knocked over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flatten outNguyên thể (infinitive)
  2. flattens outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flattened outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flattening outPhân từ I (present participle)

Ví dụ

AI