flanken
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thịt bò được sử dụng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazic, được làm bằng cách cắt sườn ngắn ngang xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A certain cut of beef used in Ashkenazic Jewish cuisine, made by cutting short ribs across the bone
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishפֿלאַנקעןflanken
Ví dụ
- Carol's son's , .
- , , center-cut , .