Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flange oiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flange lubricator
danh từ
Synonym of flange lubricator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flange oiler
Dạng gốc
(base form)
flange oiler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flange lubricator
AI
1
Đồng nghĩa với flange lubricator
1
Đồng nghĩa với flange lubricator
1
Đồng nghĩa với flange lubricator