Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamingant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà hoạt động nói tiếng Flemish
danh từ
A Flemish-language activist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flamingant
Dạng gốc
(base form)
flamingant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà hoạt động nói tiếng Flemish
1
Nhà hoạt động nói tiếng Flemish
1
Nhà hoạt động nói tiếng Flemish