Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamencological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ngọn lửa học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to flamencology.
Nguồn gốc
(etymology)
flamencology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flamencólogo
giống đực
Ngọn lửa
AI
1
Liên quan đến ngọn lửa học
1
Liên quan đến ngọn lửa học
1
Liên quan đến ngọn lửa học