Dịch

flame retardant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hóa chất được sử dụng để truyền đạt khả năng chống cháydanh từA chemical used to impart flame resistance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flame retardantDạng gốc (base form)
  2. flame retardantsSố nhiều (plural)

AI