Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flagelliform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình roi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
shaped like a whip
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
flagellum
“whip”
AI
1
Hình roi
1
Hình roi
1
Hình roi