Dịch

flagellatory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình phạt bằng roitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to flagellation or whipping.

Cụm từ (phrase)

self-flagellatorytính từĐặc trưng bởi sự tự đánh dấu; vô cùng ăn năn

AI