flagellatory
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình phạt bằng roitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to flagellation or whipping.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-flagellatorytính từ | tính từ | Đặc trưng bởi sự tự đánh dấu; vô cùng ăn năn |