fladry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi cờ (thường là màu đỏ) được sử dụng để phân định ranh giới có động vật hoang dã như chó sói và ngăn cản chúng vượt quadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A string of flags (usually red) used to demarcate boundaries that contain wildlife such as wolves, and deter them from crossing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fladryDạng gốc (base form)
- fladriesSố nhiều (plural)