Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flabellinerved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xẻ gân dạng quạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having many nerves diverging radiately from the base.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
flabellum
AI
1
Xẻ gân dạng quạt
1
Xẻ gân dạng quạt
1
Xẻ gân dạng quạt