Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Fla
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cách viết khác của Fla.: Tên viết tắt của Florida: một tiểu bang của Hoa Kỳdanh từ riêngAlternative spelling of Fla.: Abbreviation of Florida: a state of the United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fla.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Florida: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| M.D. Fla.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the Middle District of Florida: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| N.D. Fla.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the Northern District of Florida: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| S.D. Fla.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the Southern District of Florida: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |