Dịch

fjordhead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần trong cùng của vịnh hẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The innermost part of a fjord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fjordheadDạng gốc (base form)
  2. fjordheadsSố nhiều (plural)

AI