fjordhead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần trong cùng của vịnh hẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The innermost part of a fjord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fjordheadDạng gốc (base form)
- fjordheadsSố nhiều (plural)