Dịch

fj

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của foot jobdanh từInitialism of foot job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fjDạng gốc (base form)
  2. fjsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Tom mua một chiếc Toyota FJ, nhưng giờ đây phải trả nhiều tiền xăng hơn so với phương tiện trước đây.

AI