fj
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của foot jobdanh từInitialism of foot job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fjDạng gốc (base form)
- fjsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Tom mua một chiếc Toyota FJ, nhưng giờ đây phải trả nhiều tiền xăng hơn so với phương tiện trước đây.