Dịch

fizzy water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước có gadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Carbonated water.
  2. Bất kỳ đồ uống có ga, thường ngọt, không cồn: đồ uống có gadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any carbonated, usually sweet, non-alcoholic drink: a fizzy drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fizzy waterDạng gốc (base form)
  2. fizzy watersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI