Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixed drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hard disk drive
danh từ
Synonym of hard disk drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fixed drive
Dạng gốc
(base form)
fixed drive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hard disk drive
AI
1
Đồng nghĩa với hard disk drive
1
Đồng nghĩa với hard disk drive
1
Đồng nghĩa với hard disk drive