five-eighth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị trí bóng bầu dục, một trong hai hậu vệ cánh trong một đội, hợp tác với cầu thủ scrum-halfdanh từA rugby position, one of the two half backs in a team, partnering the scrum-half.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- five-eighthDạng gốc (base form)
- five-eighthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first five-eighthdanh từ | danh từ | Vị trí trong bóng bầu dục ở tuyến sau |
| second five-eighthdanh từ | danh từ | Vị trí trong bóng bầu dục là ở tuyến sau |