Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
five thousand
số từ
(numeral)
nguồn
Nghĩa chính
1
Năm nghìn
số từ
cardinal number between four thousand nine hundred and ninety nine and five thousand and one
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cinco mil
Năm nghìn
Ví dụ
He
is
good
for
five
thousand
dollars
.
I
could
eat
five
thousand
pizzas
.
We
each
paid
five
thousand
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Năm nghìn
1
Năm nghìn
1
Năm nghìn